thở dài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thở ra một hơi dài, thường kèm theo âm thanh, để biểu lộ cảm xúc tiêu cực như buồn bã, thất vọng, mệt mỏi, chán nản hoặc nhớ nhung. Hành động này thường là một phản ứng tự nhiên trước một tình huống đáng buồn, một suy nghĩ nặng trĩu hoặc sự mệt mỏi về tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe tin buồn, cô ấy chỉ biết lặng lẽ thở dài.
- Ông cụ thở dài một tiếng não nuột khi nhìn thấy khu vườn đổ nát.
- Áp lực công việc khiến anh ấy thường xuyên thở dài.
- Nó thở dài ngao ngán trước đống bài tập chưa làm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thở dài sườn sượt": thở dài một cách đầy vẻ chán nản, thất vọng.
- Cậu bé thở dài sườn sượt khi biết tin chuyến đi bị hủy.
- "tiếng thở dài" (danh từ hóa): chỉ chính âm thanh hoặc hành động thở dài, thường mang sắc thái biểu cảm mạnh.
- Căn phòng im lặng, chỉ vang lên tiếng thở dài của người mẹ.
Biến thể và từ gần giống
- Than thở (động từ): vừa thở dài vừa nói ra những lời bày tỏ nỗi buồn, sự khó khăn.
- Não nuột (tính từ): thường dùng để miêu tả tiếng thở dài hoặc cảm xúc rất buồn, rất thảm thiết.
- Thở (động từ): hành động hô hấp cơ bản, không mang sắc thái cảm xúc đặc biệt như "thở dài".
Từ đồng nghĩa
- Than: (trong ngữ cảnh nhất định) có thể dùng để chỉ việc bộc lộ nỗi buồn, nhưng thường kèm lời nói.
- Não lòng: (tính từ) diễn tả cảm giác buồn đến thấu tim gan, có thể là nguyên nhân dẫn đến hành động thở dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt dưới dạng này. Hành động "thở dài" thường là một cụm động từ hoàn chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
- Thở than: (thành ngữ) vừa thở dài vừa than vãn, chỉ sự buồn bã, oán trách.
- Cả ngày cô ấy chỉ ngồi thở than về số phận.
- Thở dài thườn thượt: nhấn mạnh hành động thở dài một cách kéo dài, liên tục, thể hiện sự chán nản, bất lực sâu sắc.
- Ông ấy thở dài thườn thượt trước cảnh gia đình lục đục.
- đgt. Thở ra một hơi dài khi có điều buồn phiền: thất vọng ngồi thở dài tiếng thở dài não nuột.